Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Quảng Tiến Đi Xã Cuôr Đăng, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu 80 mẫuGiáp ranh giới xã Cuôr Đăng (Ea Drơng cũ) | 660.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 198.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu 80 mẫuGiáp ranh giới xã Cuôr Đăng (Ea Drơng cũ) | 264.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 79.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu 80 mẫuGiáp ranh giới xã Cuôr Đăng (Ea Drơng cũ) | 264.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 79.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu 80 mẫuGiáp ranh giới xã Cuôr Đăng (Ea Drơng cũ) | 264.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 79.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết cây xăng Ngọc HảiCầu 80 mẫu | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 500.000/m² | 330.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết cây xăng Ngọc HảiCầu 80 mẫu | 440.000/m² | 264.000/m² | 200.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết cây xăng Ngọc HảiCầu 80 mẫu | 440.000/m² | 264.000/m² | 200.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết cây xăng Ngọc HảiCầu 80 mẫu | 440.000/m² | 264.000/m² | 200.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 8 (Từ Tỉnh lộ 8 trừ khu vực đã có)Hết cây xăng Ngọc Hải | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 680.000/m² | 450.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 8 (Từ Tỉnh lộ 8 trừ khu vực đã có)Hết cây xăng Ngọc Hải | 600.000/m² | 360.000/m² | 272.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 8 (Từ Tỉnh lộ 8 trừ khu vực đã có)Hết cây xăng Ngọc Hải | 600.000/m² | 360.000/m² | 272.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã Quảng Tiến đi xã Cuôr Đăng XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 8 (Từ Tỉnh lộ 8 trừ khu vực đã có)Hết cây xăng Ngọc Hải | 600.000/m² | 360.000/m² | 272.000/m² | 180.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.