Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Đấu Giá Đất Ở Mới (khu Vực Xã Cư Suê Cũ), Xã Quảng Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D10, quy hoạch 15m | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D10, quy hoạch 15m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D10, quy hoạch 15m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D10, quy hoạch 15m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D11, quy hoạch 18m | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D11, quy hoạch 18m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D11, quy hoạch 18m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D11, quy hoạch 18m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D2, quy hoạch 18m | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D2, quy hoạch 18m | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D2, quy hoạch 18m | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D2, quy hoạch 18m | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D5, quy hoạch 20m | 8.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D5, quy hoạch 20m | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D5, quy hoạch 20m | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D5, quy hoạch 20m | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D6, quy hoạch 15m | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D6, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D6, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D6, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D7, quy hoạch 18m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D7, quy hoạch 18m | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D7, quy hoạch 18m | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D7, quy hoạch 18m | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D8, quy hoạch 15m | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D8, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trục đường D8, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trục đường D8, quy hoạch 15m | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường D9, quy hoạch 18m | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá đất ở mới (Khu vực xã Cư Suê cũ) XÃ QUẢNG PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường D9, quy hoạch 18m | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.