Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Y Nuê B'krông, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 160.000 đến 400.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Y Nuê B'krông XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu thửa đất số 586, tờ bản đồ số 68Hết ranh giới thửa đất số 228, tờ bản đồ số 67 | 400.000/m² | — | — | — |
Y Nuê B'krông XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu thửa đất số 586, tờ bản đồ số 68Hết ranh giới thửa đất số 228, tờ bản đồ số 67 | 160.000/m² | — | — | — |
Y Nuê B'krông XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thửa đất số 586, tờ bản đồ số 68Hết ranh giới thửa đất số 228, tờ bản đồ số 67 | 160.000/m² | — | — | — |
Y Nuê B'krông XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu thửa đất số 586, tờ bản đồ số 68Hết ranh giới thửa đất số 228, tờ bản đồ số 67 | 160.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.