Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Võ Nguyên Giáp (tỉnh Lộ 8), Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | A Ma PuiCầu thôn Tâng Mai | 850.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | A Ma PuiCầu thôn Tâng Mai | 340.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | A Ma PuiCầu thôn Tâng Mai | 340.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | A Ma PuiCầu thôn Tâng Mai | 340.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Chu Văn AnTrần Phú | 2.4 triệu/m² | 780.000/m² | 500.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chu Văn AnTrần Phú | 960.000/m² | 312.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chu Văn AnTrần Phú | 960.000/m² | 312.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chu Văn AnTrần Phú | 960.000/m² | 312.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê LợiChu Văn An | 3.7 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê LợiChu Văn An | 1.5 triệu/m² | 360.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê LợiChu Văn An | 1.5 triệu/m² | 360.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê LợiChu Văn An | 1.5 triệu/m² | 360.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần Đại NghĩaA Ma Pui | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Đại NghĩaA Ma Pui | 480.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Đại NghĩaA Ma Pui | 480.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Đại NghĩaA Ma Pui | 480.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần PhúTrần Đại Nghĩa | 1.6 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần PhúTrần Đại Nghĩa | 640.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần PhúTrần Đại Nghĩa | 640.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần PhúTrần Đại Nghĩa | 640.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhLê Lợi | 5.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhLê Lợi | 2.2 triệu/m² | 880.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhLê Lợi | 2.2 triệu/m² | 880.000/m² | — | — |
Võ Nguyên Giáp (Tỉnh lộ 8) XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhLê Lợi | 2.2 triệu/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.