Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Nhân Tông, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80Hết ranh giới thửa đất số 114, tờ bản đồ số 79 | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80Hết ranh giới thửa đất số 114, tờ bản đồ số 79 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80Hết ranh giới thửa đất số 114, tờ bản đồ số 79 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80Hết ranh giới thửa đất số 114, tờ bản đồ số 79 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhXô Viết Nghệ Tĩnh | 480.000/m² | — | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn LinhHết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80 | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Văn LinhHết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80 | 400.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Văn LinhHết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80 | 400.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn LinhHết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80 | 400.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Văn Linh | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Văn Linh | 480.000/m² | — | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Văn Linh | 480.000/m² | — | — | — |
Trần Nhân Tông XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Văn Linh | 480.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.