Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thích Quảng Đức, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | thửa đất số 36, tờ bản đồ số 5Hết ranh giới thửa đất số 72, tờ bản đồ số 7 | 320.000/m² | 300.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất số 36, tờ bản đồ số 5Hết ranh giới thửa đất số 72, tờ bản đồ số 7 | 128.000/m² | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | thửa đất số 36, tờ bản đồ số 5Hết ranh giới thửa đất số 72, tờ bản đồ số 7 | 128.000/m² | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | thửa đất số 36, tờ bản đồ số 5Hết ranh giới thửa đất số 72, tờ bản đồ số 7 | 128.000/m² | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhThửa đất số 36, tờ bản đồ số 5 | 400.000/m² | 340.000/m² | 300.000/m² | — |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhThửa đất số 36, tờ bản đồ số 5 | 160.000/m² | 136.000/m² | 120.000/m² | — |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhThửa đất số 36, tờ bản đồ số 5 | 160.000/m² | 136.000/m² | 120.000/m² | — |
Thích Quảng Đức XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhThửa đất số 36, tờ bản đồ số 5 | 160.000/m² | 136.000/m² | 120.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.