Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phan Đình Phùng, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61Hết ranh giới thửa đất số 162, tờ bản đồ số 64 | 500.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61Hết ranh giới thửa đất số 162, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61Hết ranh giới thửa đất số 162, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61Hết ranh giới thửa đất số 162, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Phù Đổng Thiên VươngHết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phù Đổng Thiên VươngHết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phù Đổng Thiên VươngHết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phù Đổng Thiên VươngHết ranh giới thửa đất số 78, tờ bản đồ số 61 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhPhù Đổng Thiên Vương | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhPhù Đổng Thiên Vương | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhPhù Đổng Thiên Vương | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đình Phùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhPhù Đổng Thiên Vương | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.