Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phan Đăng Lưu, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 200.000 đến 1.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 500.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.