Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phan Đăng Lưu, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 500.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 326, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57Hết ranh giới thửa đất số 146, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Đăng Lưu XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 57 | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.