Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phan Chu Trinh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64Hết ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 64 | 500.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64Hết ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64Hết ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64Hết ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 64 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 192, tờ bản đồ số 64 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63 | 400.000/m² | — | — | — |
Phan Chu Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 308, tờ bản đồ số 63 | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.