Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phạm Hùng, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 119, tờ bản đồ số 34 | 500.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 119, tờ bản đồ số 34 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 119, tờ bản đồ số 34 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63Hết ranh giới thửa đất số 119, tờ bản đồ số 34 | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Trường ChinhHết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trường ChinhHết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trường ChinhHết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trường ChinhHết ranh giới thửa đất số 83, tờ bản đồ số 63 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhTrường Chinh | 1 triệu/m² | — | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhTrường Chinh | 400.000/m² | — | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhTrường Chinh | 400.000/m² | — | — | — |
Phạm Hùng XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhTrường Chinh | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.