Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Văn Cừ, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 400.000 đến 2.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoàn Thị ĐiểmHết ranh giới thửa đất số 52, tờ bản đồ số 56 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoàn Thị ĐiểmHết ranh giới thửa đất số 52, tờ bản đồ số 56 | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoàn Thị ĐiểmHết ranh giới thửa đất số 52, tờ bản đồ số 56 | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoàn Thị ĐiểmHết ranh giới thửa đất số 52, tờ bản đồ số 56 | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Lương BằngVăn Cao | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Lương BằngVăn Cao | 640.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Lương BằngVăn Cao | 640.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Lương BằngVăn Cao | 640.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Văn CaoĐoàn Thị Điểm | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Văn CaoĐoàn Thị Điểm | 560.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Văn CaoĐoàn Thị Điểm | 560.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Văn CaoĐoàn Thị Điểm | 560.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Lương Bằng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Lương Bằng | 800.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Lương Bằng | 800.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Cừ XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Lương Bằng | 800.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.