Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp. Giá từ 112.000 đến 1.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57Hoàng Văn Thụ | 500.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57Hoàng Văn Thụ | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57Hoàng Văn Thụ | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57Hoàng Văn Thụ | 200.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60Hết ranh giới thửa đất số 310, tờ bản đồ số 57 | 280.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60 | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Thị Minh Khai XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 23, tờ bản đồ số 60 | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.