Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Duy Trinh, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44Giáp suối Krông Búk | 450.000/m² | 350.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44Giáp suối Krông Búk | 180.000/m² | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44Giáp suối Krông Búk | 180.000/m² | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44Giáp suối Krông Búk | 180.000/m² | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Quốc ViệtHết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44 | 500.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Quốc ViệtHết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44 | 200.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Quốc ViệtHết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44 | 200.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Quốc ViệtHết ranh giới thửa đất số 11, tờ bản đồ số 44 | 200.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nơ Trang LongHoàng Quốc Việt | 700.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nơ Trang LongHoàng Quốc Việt | 280.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nơ Trang LongHoàng Quốc Việt | 280.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nơ Trang LongHoàng Quốc Việt | 280.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Long | 1 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Long | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Long | 400.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Duy Trinh XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Long | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.