Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Ea Tút bắt đầu từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 141Hết ranh giới thửa đất số 49, tờ bản đồ số 185 | 400.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ea Tút bắt đầu từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 141Hết ranh giới thửa đất số 49, tờ bản đồ số 185 | 160.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Ea Tút bắt đầu từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 141Hết ranh giới thửa đất số 49, tờ bản đồ số 185 | 160.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Ea Tút bắt đầu từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 141Hết ranh giới thửa đất số 49, tờ bản đồ số 185 | 160.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 206 - Cổng chào thôn Ea Ngai 4Hết ranh giới thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 300.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 206 - Cổng chào thôn Ea Ngai 4Hết ranh giới thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 206 - Cổng chào thôn Ea Ngai 4Hết ranh giới thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 21, tờ bản đồ số 206 - Cổng chào thôn Ea Ngai 4Hết ranh giới thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 200.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 200.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204 | 200.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Ngã tư thửa đất số 15, tờ bản đồ số 204 | 350.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Ngã tư thửa đất số 15, tờ bản đồ số 204 | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Ngã tư thửa đất số 15, tờ bản đồ số 204 | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189Ngã tư thửa đất số 15, tờ bản đồ số 204 | 140.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 225 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 225 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 225 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 204Thửa đất số 96, tờ bản đồ số 225 | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 189Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 189Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 189Ngã ba thôn Ea Ngai 3 thửa đất số 34, tờ bản đồ số 189 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.