Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Thị Hồng Gấm, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 140.000 đến 1.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tôn Đức ThắngHết ranh giới thửa đất số 118, tờ bản đồ số 81 | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tôn Đức ThắngHết ranh giới thửa đất số 118, tờ bản đồ số 81 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tôn Đức ThắngHết ranh giới thửa đất số 118, tờ bản đồ số 81 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tôn Đức ThắngHết ranh giới thửa đất số 118, tờ bản đồ số 81 | 280.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhTôn Đức Thắng | 1 triệu/m² | — | — | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhTôn Đức Thắng | 400.000/m² | — | — | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhTôn Đức Thắng | 400.000/m² | — | — | — |
Lê Thị Hồng Gấm XÃ PƠNG DRANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhTôn Đức Thắng | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.