Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hồ Tùng Mậu, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần Đại NghĩaHết ranh giới thửa đất số 203, tờ bản đồ số 35 | 320.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Đại NghĩaHết ranh giới thửa đất số 203, tờ bản đồ số 35 | 128.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Đại NghĩaHết ranh giới thửa đất số 203, tờ bản đồ số 35 | 128.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Đại NghĩaHết ranh giới thửa đất số 203, tờ bản đồ số 35 | 128.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Võ Nguyên GiápTrần Đại Nghĩa | 400.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Võ Nguyên GiápTrần Đại Nghĩa | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Võ Nguyên GiápTrần Đại Nghĩa | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Hồ Tùng Mậu XÃ PƠNG DRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Võ Nguyên GiápTrần Đại Nghĩa | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.