Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Xuân Lạng 1 Đến Thôn Thanh Xuân, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Phú Xuân - Xã Krông NăngCổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80) | 420.000/m² | 336.000/m² | 252.000/m² | 212.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 10, TBĐ số 104)Cầu tràn C6 (thửa đất số 19, TBĐ số 120) | 508.000/m² | 408.000/m² | 304.000/m² | 256.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Đến ngã ba giáp đất ông Trần Văn Huy (thửa đất số 8, TBĐ số 90) | 632.000/m² | 504.000/m² | 380.000/m² | 316.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đến ngã ba giáp đất ông Trần Văn Huy (thửa đất số 8, TBĐ số 90)Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 10, TBĐ số 104) | 1.4 triệu/m² | 700.000/m² | 560.000/m² | 452.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào Xuân Lạng 1Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Quý (thửa đất số 68, TBĐ số 231) | 660.000/m² | 490.000/m² | 340.000/m² | 320.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào Xuân Lạng 1Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Quý (thửa đất số 68, TBĐ số 231) | 264.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào Xuân Lạng 1Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Quý (thửa đất số 68, TBĐ số 231) | 264.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên thôn Xuân Lạng 1 đến thôn Thanh Xuân XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào Xuân Lạng 1Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Quý (thửa đất số 68, TBĐ số 231) | 264.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 128.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.