Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Giang Tân Đến Thôn Giang Minh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Giang Tân đến thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đối diện đất y tế (thửa đất số 55, TBĐ số 154)Đất ông Trần Hữu Thanh (thửa đất số 943, TBĐ số 9) | 1.1 triệu/m² | 890.000/m² | 670.000/m² | 560.000/m² |
Đường liên thôn Giang Tân đến thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đối diện đất y tế (thửa đất số 55, TBĐ số 154)Đất ông Trần Hữu Thanh (thửa đất số 943, TBĐ số 9) | 444.000/m² | 356.000/m² | 268.000/m² | 224.000/m² |
Đường liên thôn Giang Tân đến thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đối diện đất y tế (thửa đất số 55, TBĐ số 154)Đất ông Trần Hữu Thanh (thửa đất số 943, TBĐ số 9) | 444.000/m² | 356.000/m² | 268.000/m² | 224.000/m² |
Đường liên thôn Giang Tân đến thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đối diện đất y tế (thửa đất số 55, TBĐ số 154)Đất ông Trần Hữu Thanh (thửa đất số 943, TBĐ số 9) | 444.000/m² | 356.000/m² | 268.000/m² | 224.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.