Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Đất Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất Tại Thôn Xuân Long, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đất ông Nguyễn Tới (cạnh phía Đông thửa đất số 90, TBĐ số 91)Đất ông Nguyễn Văn Lợi (cạnh phía Tây thửa đất số 88, TBĐ số 91) | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đất ông Nguyễn Tới (cạnh phía Đông thửa đất số 90, TBĐ số 91)Đất ông Nguyễn Văn Lợi (cạnh phía Tây thửa đất số 88, TBĐ số 91) | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đất ông Nguyễn Tới (cạnh phía Đông thửa đất số 90, TBĐ số 91)Đất ông Nguyễn Văn Lợi (cạnh phía Tây thửa đất số 88, TBĐ số 91) | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất ông Nguyễn Tới (cạnh phía Đông thửa đất số 90, TBĐ số 91)Đất ông Nguyễn Văn Lợi (cạnh phía Tây thửa đất số 88, TBĐ số 91) | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.