Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Đất Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất Tại Thôn Giang Sơn, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 480.000 đến 3.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất ông Đinh Thanh Trung (cạnh phía Đông thửa đất số 44, TBĐ số 154)Đất ông Nguyễn Nhân (cạnh phía Tây thửa đất số 709, TBĐ số 154) | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đất ông Đinh Thanh Trung (cạnh phía Đông thửa đất số 44, TBĐ số 154)Đất ông Nguyễn Nhân (cạnh phía Tây thửa đất số 709, TBĐ số 154) | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đất ông Đinh Thanh Trung (cạnh phía Đông thửa đất số 44, TBĐ số 154)Đất ông Nguyễn Nhân (cạnh phía Tây thửa đất số 709, TBĐ số 154) | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất ông Đinh Thanh Trung (cạnh phía Đông thửa đất số 44, TBĐ số 154)Đất ông Nguyễn Nhân (cạnh phía Tây thửa đất số 709, TBĐ số 154) | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Cạnh phía Tây thửa đất số 1100, TBĐ số 149Cạnh phía Đông thửa đất số 1100, TBĐ số 149 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cạnh phía Tây thửa đất số 1100, TBĐ số 149Cạnh phía Đông thửa đất số 1100, TBĐ số 149 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cạnh phía Tây thửa đất số 1100, TBĐ số 149Cạnh phía Đông thửa đất số 1100, TBĐ số 149 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cạnh phía Tây thửa đất số 1100, TBĐ số 149Cạnh phía Đông thửa đất số 1100, TBĐ số 149 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.