Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Đất Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất Tại Thôn Giang Hà (điểm Trường Giang Hà), Xã Phú Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.160.000 đến 9.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Hà (điểm trường Giang Hà) XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới đất ông Triệu Văn Lan (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 4 và thửa đất số 7, TBĐ số 256)Ranh giới đất ông Nguyễn Văn Nhượng (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 7 và thửa đất số 9, TBĐ số 256) | 9 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Hà (điểm trường Giang Hà) XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới đất ông Triệu Văn Lan (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 4 và thửa đất số 7, TBĐ số 256)Ranh giới đất ông Nguyễn Văn Nhượng (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 7 và thửa đất số 9, TBĐ số 256) | 3.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Hà (điểm trường Giang Hà) XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới đất ông Triệu Văn Lan (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 4 và thửa đất số 7, TBĐ số 256)Ranh giới đất ông Nguyễn Văn Nhượng (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 7 và thửa đất số 9, TBĐ số 256) | 3.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất tại thôn Giang Hà (điểm trường Giang Hà) XÃ PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới đất ông Triệu Văn Lan (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 4 và thửa đất số 7, TBĐ số 256)Ranh giới đất ông Nguyễn Văn Nhượng (ranh giới giáp ranh giữa thửa đất số 7 và thửa đất số 9, TBĐ số 256) | 3.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.