Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Vĩnh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Vĩnh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Đinh Văn Vui (thửa đất số 31, TBĐ số 68)Nguyễn Thị Lý (thửa đất số 41, TBĐ số 4)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đinh Văn Vui (thửa đất số 31, TBĐ số 68)Nguyễn Thị Lý (thửa đất số 41, TBĐ số 4)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đinh Văn Vui (thửa đất số 31, TBĐ số 68)Nguyễn Thị Lý (thửa đất số 41, TBĐ số 4)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đinh Văn Vui (thửa đất số 31, TBĐ số 68)Nguyễn Thị Lý (thửa đất số 41, TBĐ số 4)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Thị Thơm (thửa đất số 33, TBĐ số 68)Nguyễn Xuân Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 2)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Thị Thơm (thửa đất số 33, TBĐ số 68)Nguyễn Xuân Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 2)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Thị Thơm (thửa đất số 33, TBĐ số 68)Nguyễn Xuân Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 2)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Thị Thơm (thửa đất số 33, TBĐ số 68)Nguyễn Xuân Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 2)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trương Thành Nam (thửa đất số 9, TBĐ số 65)Trương Bình (thửa đất số 198, TBĐ số 1)
550.000/m²440.000/m²330.000/m²270.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Trương Thành Nam (thửa đất số 9, TBĐ số 65)Trương Bình (thửa đất số 198, TBĐ số 1)
220.000/m²176.000/m²132.000/m²108.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trương Thành Nam (thửa đất số 9, TBĐ số 65)Trương Bình (thửa đất số 198, TBĐ số 1)
220.000/m²176.000/m²132.000/m²108.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Vĩnh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trương Thành Nam (thửa đất số 9, TBĐ số 65)Trương Bình (thửa đất số 198, TBĐ số 1)
220.000/m²176.000/m²132.000/m²108.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.