Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thủy, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thủy, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Phạm Thuận (thửa đất số 60, TBĐ số 92)Ngô Thị Lan (thửa đất số 28, TBĐ số 86)
2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phạm Thuận (thửa đất số 60, TBĐ số 92)Ngô Thị Lan (thửa đất số 28, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phạm Thuận (thửa đất số 60, TBĐ số 92)Ngô Thị Lan (thửa đất số 28, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phạm Thuận (thửa đất số 60, TBĐ số 92)Ngô Thị Lan (thửa đất số 28, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Vương Trung Hoàng (thửa đất số 54, TBĐ số 92)Phạm Chơn (thửa đất số 17, TBĐ số 86)
2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Vương Trung Hoàng (thửa đất số 54, TBĐ số 92)Phạm Chơn (thửa đất số 17, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Vương Trung Hoàng (thửa đất số 54, TBĐ số 92)Phạm Chơn (thửa đất số 17, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Vương Trung Hoàng (thửa đất số 54, TBĐ số 92)Phạm Chơn (thửa đất số 17, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Vương Văn Thanh (thửa đất số 2, TBĐ số 95)Tôn Nữ Thị Gái (thửa đất số 24, TBĐ số 95)
720.000/m²570.000/m²430.000/m²360.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Vương Văn Thanh (thửa đất số 2, TBĐ số 95)Tôn Nữ Thị Gái (thửa đất số 24, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Vương Văn Thanh (thửa đất số 2, TBĐ số 95)Tôn Nữ Thị Gái (thửa đất số 24, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Vương Văn Thanh (thửa đất số 2, TBĐ số 95)Tôn Nữ Thị Gái (thửa đất số 24, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Huỳnh Văn Hải (thửa đất số 77, TBĐ số 91)Nguyễn Thông (thửa đất số 14, TBĐ số 86)
2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Huỳnh Văn Hải (thửa đất số 77, TBĐ số 91)Nguyễn Thông (thửa đất số 14, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Huỳnh Văn Hải (thửa đất số 77, TBĐ số 91)Nguyễn Thông (thửa đất số 14, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thủy
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Huỳnh Văn Hải (thửa đất số 77, TBĐ số 91)Nguyễn Thông (thửa đất số 14, TBĐ số 86)
844.000/m²676.000/m²508.000/m²424.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.