Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thành, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Thành, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Cổng chào thôn Xuân Thành (thửa đất số 56, TBĐ số 83)Mai Văn Bé (thửa đất số 4, TBĐ số 83)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng chào thôn Xuân Thành (thửa đất số 56, TBĐ số 83)Mai Văn Bé (thửa đất số 4, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng chào thôn Xuân Thành (thửa đất số 56, TBĐ số 83)Mai Văn Bé (thửa đất số 4, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cổng chào thôn Xuân Thành (thửa đất số 56, TBĐ số 83)Mai Văn Bé (thửa đất số 4, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Khổng Đình Sang (thửa đất số 129, TBĐ số 74)Trần Đình Hùng (thửa đất số 34, TBĐ số 74)
336.000/m²268.000/m²204.000/m²168.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Hữu Hoán (thửa đất số 164, TBĐ số 74)Phan Thị Chanh (thửa đất số 25, TBĐ số 74)
336.000/m²268.000/m²204.000/m²168.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Lộc (thửa đất số 213, TBĐ số 74)Nguyễn Đăng Trình (thửa đất số 28, TBĐ số 74)
336.000/m²268.000/m²204.000/m²168.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Văn Thị Sửu (thửa đất số 20, TBĐ số 20)Nguyễn Hữu Thạch (thửa đất số 22, TBĐ số 79)
336.000/m²268.000/m²204.000/m²168.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Văn Công Hoa (thửa đất số 81, TBĐ số 83)Nguyễn Thị Phương Thảo (thửa đất số 141, TBĐ số 14)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Văn Công Hoa (thửa đất số 81, TBĐ số 83)Nguyễn Thị Phương Thảo (thửa đất số 141, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Văn Công Hoa (thửa đất số 81, TBĐ số 83)Nguyễn Thị Phương Thảo (thửa đất số 141, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Thành
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Văn Công Hoa (thửa đất số 81, TBĐ số 83)Nguyễn Thị Phương Thảo (thửa đất số 141, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.