Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Tây, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 8, TBĐ số 80)Dương Chỉnh (thửa đất số 10, TBĐ số 13) | 840.000/m² | 670.000/m² | 510.000/m² | 420.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 8, TBĐ số 80)Dương Chỉnh (thửa đất số 10, TBĐ số 13) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 8, TBĐ số 80)Dương Chỉnh (thửa đất số 10, TBĐ số 13) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tiến Dũng (thửa đất số 8, TBĐ số 80)Dương Chỉnh (thửa đất số 10, TBĐ số 13) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Văn Nguyên (thửa đất số 17, TBĐ số 79)Nguyễn Thị Mùi (thửa đất số 48, TBĐ số 12) | 840.000/m² | 670.000/m² | 510.000/m² | 420.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Văn Nguyên (thửa đất số 17, TBĐ số 79)Nguyễn Thị Mùi (thửa đất số 48, TBĐ số 12) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Văn Nguyên (thửa đất số 17, TBĐ số 79)Nguyễn Thị Mùi (thửa đất số 48, TBĐ số 12) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Tây XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Văn Nguyên (thửa đất số 17, TBĐ số 79)Nguyễn Thị Mùi (thửa đất số 48, TBĐ số 12) | 336.000/m² | 268.000/m² | 204.000/m² | 168.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.