Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Phú, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Phú, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Dương Ngọc (thửa đất số 98, TBĐ số 83)Trương Diên Huy (thửa đất số 171, TBĐ số 14)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Dương Ngọc (thửa đất số 98, TBĐ số 83)Trương Diên Huy (thửa đất số 171, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Dương Ngọc (thửa đất số 98, TBĐ số 83)Trương Diên Huy (thửa đất số 171, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Dương Ngọc (thửa đất số 98, TBĐ số 83)Trương Diên Huy (thửa đất số 171, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Thế Trường (thửa đất số 80, TBĐ số 83)Lê Văn Thành (thửa đất số 26, TBĐ số 83)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Thế Trường (thửa đất số 80, TBĐ số 83)Lê Văn Thành (thửa đất số 26, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Thế Trường (thửa đất số 80, TBĐ số 83)Lê Văn Thành (thửa đất số 26, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Thế Trường (thửa đất số 80, TBĐ số 83)Lê Văn Thành (thửa đất số 26, TBĐ số 83)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trần Duy Vịnh (thửa đất số 100, TBĐ số 84)Lê Thị Mậu (thửa đất số 187, TBĐ số 84)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Trần Duy Vịnh (thửa đất số 100, TBĐ số 84)Lê Thị Mậu (thửa đất số 187, TBĐ số 84)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trần Duy Vịnh (thửa đất số 100, TBĐ số 84)Lê Thị Mậu (thửa đất số 187, TBĐ số 84)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trần Duy Vịnh (thửa đất số 100, TBĐ số 84)Lê Thị Mậu (thửa đất số 187, TBĐ số 84)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trịnh Đình Minh (thửa đất số 1, TBĐ số 90)Trần Văn Phố (thửa đất số 186, TBĐ số 15)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Trịnh Đình Minh (thửa đất số 1, TBĐ số 90)Trần Văn Phố (thửa đất số 186, TBĐ số 15)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trịnh Đình Minh (thửa đất số 1, TBĐ số 90)Trần Văn Phố (thửa đất số 186, TBĐ số 15)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trịnh Đình Minh (thửa đất số 1, TBĐ số 90)Trần Văn Phố (thửa đất số 186, TBĐ số 15)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Hoàng Văn Phước (thửa đất số 65, TBĐ số 83)Huỳnh Thị Bé (thửa đất số 79, TBĐ số 14)
1.3 triệu/m²1 triệu/m²760.000/m²630.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Văn Phước (thửa đất số 65, TBĐ số 83)Huỳnh Thị Bé (thửa đất số 79, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Văn Phước (thửa đất số 65, TBĐ số 83)Huỳnh Thị Bé (thửa đất số 79, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Phú
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hoàng Văn Phước (thửa đất số 65, TBĐ số 83)Huỳnh Thị Bé (thửa đất số 79, TBĐ số 14)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.