Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Ninh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Ninh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Hồ Đắc Tiến (thửa đất số 29, TBĐ số 72)Trương Hữu Bộ (thửa đất số 16, TBĐ số 69)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hồ Đắc Tiến (thửa đất số 29, TBĐ số 72)Trương Hữu Bộ (thửa đất số 16, TBĐ số 69)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hồ Đắc Tiến (thửa đất số 29, TBĐ số 72)Trương Hữu Bộ (thửa đất số 16, TBĐ số 69)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Lê Văn Chuẩn (thửa đất số 80, TBĐ số 72)Hoàng Văn Hải (thửa đất số 67, TBĐ số 5)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Lê Văn Chuẩn (thửa đất số 80, TBĐ số 72)Hoàng Văn Hải (thửa đất số 67, TBĐ số 5)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Lê Văn Chuẩn (thửa đất số 80, TBĐ số 72)Hoàng Văn Hải (thửa đất số 67, TBĐ số 5)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Thị Kim Vương (thửa đất số 101, TBĐ số 68)Phạm Trọng (thửa đất số 97, TBĐ số 68)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Thị Kim Vương (thửa đất số 101, TBĐ số 68)Phạm Trọng (thửa đất số 97, TBĐ số 68)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Thị Kim Vương (thửa đất số 101, TBĐ số 68)Phạm Trọng (thửa đất số 97, TBĐ số 68)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Văn Trường (thửa đất số 8, TBĐ số 71)Nguyễn Quang Khánh (thửa đất số 29, TBĐ số 5)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Văn Trường (thửa đất số 8, TBĐ số 71)Nguyễn Quang Khánh (thửa đất số 29, TBĐ số 5)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Văn Trường (thửa đất số 8, TBĐ số 71)Nguyễn Quang Khánh (thửa đất số 29, TBĐ số 5)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Phạm Văn Dũng (thửa đất số 60, TBĐ số 11)Phạm Phú Phượng (thửa đất số 46, TBĐ số 69)
620.000/m²490.000/m²370.000/m²310.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phạm Văn Dũng (thửa đất số 60, TBĐ số 11)Phạm Phú Phượng (thửa đất số 46, TBĐ số 69)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Ninh
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phạm Văn Dũng (thửa đất số 60, TBĐ số 11)Phạm Phú Phượng (thửa đất số 46, TBĐ số 69)
248.000/m²196.000/m²148.000/m²124.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.