Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Long, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Văn Phước (thửa đất số 101, TBĐ số 90)Trần Thị Bé (thửa đất số 24, TBĐ số 84) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Đình Sơn (thửa đất số 34, TBĐ số 99)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Đình Sơn (thửa đất số 34, TBĐ số 99)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Đình Sơn (thửa đất số 34, TBĐ số 99)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Đình Sơn (thửa đất số 34, TBĐ số 99)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Trường Giang (thửa đất số 24, TBĐ số 22)Phạm Thị Lành (thửa đất số 238, TBĐ số 15) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Trường Giang (thửa đất số 24, TBĐ số 22)Phạm Thị Lành (thửa đất số 238, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Trường Giang (thửa đất số 24, TBĐ số 22)Phạm Thị Lành (thửa đất số 238, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Trường Giang (thửa đất số 24, TBĐ số 22)Phạm Thị Lành (thửa đất số 238, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tuấn Anh (thửa đất số 27, TBĐ số 90)Trần Văn Phố (thửa đất số 186, TBĐ số 15) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn Kiên (thửa đất số 41, TBĐ số 90)Nguyễn Văn Tâm (thửa đất số 303, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Xuân Hùng (thửa đất số 67, TBĐ số 90)Trương Sinh (thửa đất số 26, TBĐ số 84) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Phạm Quang Vinh (thửa đất số 10, TBĐ số 104)Trần Minh Hải (thửa đất số 1, TBĐ số 105) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phạm Quang Vinh (thửa đất số 10, TBĐ số 104)Trần Minh Hải (thửa đất số 1, TBĐ số 105) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phạm Quang Vinh (thửa đất số 10, TBĐ số 104)Trần Minh Hải (thửa đất số 1, TBĐ số 105) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phạm Quang Vinh (thửa đất số 10, TBĐ số 104)Trần Minh Hải (thửa đất số 1, TBĐ số 105) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phan Ngọc (thửa đất số 24, TBĐ số 91)Trần Cao (thửa đất số 62, TBĐ số 85) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần Ngọc Anh (thửa đất số 226, TBĐ số 22)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Ngọc Anh (thửa đất số 226, TBĐ số 22)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Ngọc Anh (thửa đất số 226, TBĐ số 22)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Ngọc Anh (thửa đất số 226, TBĐ số 22)Nguyễn Xuân Cảnh (thửa đất số 40, TBĐ số 22) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Văn Hiền (thửa đất số 43, TBĐ số 91)Trần Cao (thửa đất số 62, TBĐ số 85) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Văn Hiền (thửa đất số 43, TBĐ số 91)Trần Cao (thửa đất số 62, TBĐ số 85) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Văn Hiền (thửa đất số 43, TBĐ số 91)Trần Cao (thửa đất số 62, TBĐ số 85) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Văn Huy (thửa đất số 8, TBĐ số 90)Trần Văn Minh (thửa đất số 152, TBĐ số 84) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trương Đình Bảo (thửa đất số 144, TBĐ số 22)Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trương Đình Bảo (thửa đất số 144, TBĐ số 22)Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trương Đình Bảo (thửa đất số 144, TBĐ số 22)Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ Thị Ngọc Hà (thửa đất số 63, TBĐ số 91)Ngô Xuân Sơn (thửa đất số 211, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Long XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hồ Thị Ngọc Hà (thửa đất số 63, TBĐ số 91)Ngô Xuân Sơn (thửa đất số 211, TBĐ số 15) | 1.1 triệu/m² | 896.000/m² | 672.000/m² | 560.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.