Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Lộc, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Lộc, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

23 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Hồ Ngãi (thửa đất số 103, TBĐ số 73)Bạch Văn Lương (thửa đất số 103, TBĐ số 70)
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hồ Ngãi (thửa đất số 103, TBĐ số 73)Bạch Văn Lương (thửa đất số 103, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hồ Ngãi (thửa đất số 103, TBĐ số 73)Bạch Văn Lương (thửa đất số 103, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Hồ Thị Ngọc Hà (thửa đất số 63, TBĐ số 91)Ngô Xuân Sơn (thửa đất số 211, TBĐ số 15)
2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường đi nghĩa trang thôn Xuân Lộc (thửa đất số 87, TBĐ số 72)Võ Đình Cơ (thửa đất số 7, TBĐ số 11)
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường đi nghĩa trang thôn Xuân Lộc (thửa đất số 87, TBĐ số 72)Võ Đình Cơ (thửa đất số 7, TBĐ số 11)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường đi nghĩa trang thôn Xuân Lộc (thửa đất số 87, TBĐ số 72)Võ Đình Cơ (thửa đất số 7, TBĐ số 11)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trần Văn Hiền (thửa đất số 43, TBĐ số 91)Trần Cao (thửa đất số 62, TBĐ số 85)
2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trần Văn Quý (thửa đất số 222, TBĐ số 73)Phạm Hữu Dũng (thửa đất số 21, TBĐ số 70)
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trần Văn Quý (thửa đất số 222, TBĐ số 73)Phạm Hữu Dũng (thửa đất số 21, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trần Văn Quý (thửa đất số 222, TBĐ số 73)Phạm Hữu Dũng (thửa đất số 21, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trường tiểu học Phú Xuân 1Lê Văn Hùng (thửa đất số 268, TBĐ số 12)
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trường tiểu học Phú Xuân 1Lê Văn Hùng (thửa đất số 268, TBĐ số 12)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trường tiểu học Phú Xuân 1Lê Văn Hùng (thửa đất số 268, TBĐ số 12)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Trường tiểu học Phú Xuân 1Suối Krông Năng
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Trường tiểu học Phú Xuân 1Suối Krông Năng
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Trường tiểu học Phú Xuân 1Suối Krông Năng
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Võ Đình Cơ (thửa đất số 75, TBĐ số 72)Hoàng Hải (thửa đất số 43, TBĐ số 70)
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Võ Đình Cơ (thửa đất số 75, TBĐ số 72)Hoàng Hải (thửa đất số 43, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Võ Đình Cơ (thửa đất số 75, TBĐ số 72)Hoàng Hải (thửa đất số 43, TBĐ số 70)
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Văn Vẫn (thửa đất số 112, TBĐ số 73)Suối Krông Năng
670.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Văn Vẫn (thửa đất số 112, TBĐ số 73)Suối Krông Năng
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Lộc
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Văn Vẫn (thửa đất số 112, TBĐ số 73)Suối Krông Năng
268.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.