Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Hòa, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư cổng chào thôn Xuân Hòa (thửa đất số 84, TBĐ số 82)Phan Công Hóa (thửa đất số 58, TBĐ số 77) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư cổng chào thôn Xuân Hòa (thửa đất số 84, TBĐ số 82)Phan Công Hóa (thửa đất số 58, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư cổng chào thôn Xuân Hòa (thửa đất số 84, TBĐ số 82)Phan Công Hóa (thửa đất số 58, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư cổng chào thôn Xuân Hòa (thửa đất số 84, TBĐ số 82)Phan Công Hóa (thửa đất số 58, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Nhơn (thửa đất số 70, TBĐ số 82)Nguyễn Phú (thửa đất số 64, TBĐ số 77) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Nhơn (thửa đất số 70, TBĐ số 82)Nguyễn Phú (thửa đất số 64, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Nhơn (thửa đất số 70, TBĐ số 82)Nguyễn Phú (thửa đất số 64, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Nhơn (thửa đất số 70, TBĐ số 82)Nguyễn Phú (thửa đất số 64, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Phạm Thị Hương Nga (thửa đất số 118, TBĐ số 82)Võ Ngọc Thọ (thửa đất số 7, TBĐ số 82) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phạm Thị Hương Nga (thửa đất số 118, TBĐ số 82)Võ Ngọc Thọ (thửa đất số 7, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phạm Thị Hương Nga (thửa đất số 118, TBĐ số 82)Võ Ngọc Thọ (thửa đất số 7, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phạm Thị Hương Nga (thửa đất số 118, TBĐ số 82)Võ Ngọc Thọ (thửa đất số 7, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Văn Liệu (thửa đất số 311, TBĐ số 82)Hoàng Lợi (thửa đất số 196, TBĐ số 82) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Văn Liệu (thửa đất số 311, TBĐ số 82)Hoàng Lợi (thửa đất số 196, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Văn Liệu (thửa đất số 311, TBĐ số 82)Hoàng Lợi (thửa đất số 196, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Văn Liệu (thửa đất số 311, TBĐ số 82)Hoàng Lợi (thửa đất số 196, TBĐ số 82) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trương Thùy (thửa đất số 52, TBĐ số 82)Trần Cà (thửa đất số 62, TBĐ số 77) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trương Thùy (thửa đất số 52, TBĐ số 82)Trần Cà (thửa đất số 62, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trương Thùy (thửa đất số 52, TBĐ số 82)Trần Cà (thửa đất số 62, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hòa XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trương Thùy (thửa đất số 52, TBĐ số 82)Trần Cà (thửa đất số 62, TBĐ số 77) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.