THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Hà 3, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Hà 3, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 96.000 đến 660.000 đồng/m².

22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260)
470.000/m²380.000/m²280.000/m²240.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187)
660.000/m²530.000/m²400.000/m²330.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187)
264.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187)
264.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187)
264.000/m²212.000/m²160.000/m²132.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254)
470.000/m²380.000/m²280.000/m²240.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256)
470.000/m²380.000/m²280.000/m²240.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256)
470.000/m²380.000/m²280.000/m²240.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174)
470.000/m²380.000/m²280.000/m²240.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3
XÃ PHÚ XUÂN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174)
188.000/m²152.000/m²112.000/m²96.000/m²

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Hà 3 năm 2026

Khu vực:
Khu Dân Cư Thôn Xuân Hà 3, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 96.000 đến 660.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.