Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Hà 3, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260) | 470.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đinh Hoàn Trung (thửa đất số 2, TBĐ số 260)Lương Văn Hiệp (thửa đất số 139, TBĐ số 260) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187) | 660.000/m² | 530.000/m² | 400.000/m² | 330.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187) | 264.000/m² | 212.000/m² | 160.000/m² | 132.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187) | 264.000/m² | 212.000/m² | 160.000/m² | 132.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Anh Dũng (thửa đất số 17, TBĐ số 261)Đinh Minh Tiến (thửa đất số 391, TBĐ số 187) | 264.000/m² | 212.000/m² | 160.000/m² | 132.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254) | 470.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Văn Lý (thửa đất số 22, TBĐ số 254)Triệu Văn Chức (thửa đất số 26, TBĐ số 254) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256) | 470.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Văn Thủy (thửa đất số 31, TBĐ số 256)Vi Văn Tăng (thửa đất số 36, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256) | 470.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Kim Định (thửa đất số 18, TBĐ số 256)Hoàng Văn Bé (thửa đất số 31, TBĐ số 256) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174) | 470.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Hà 3 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô Văn Hải (thửa đất số 5, TBĐ số 254)Đến ngã ba đường giao thông giáp đất ông Lãnh Xuân Lành (thửa đất số 44, TBĐ số 174) | 188.000/m² | 152.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.