Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân Đoàn, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cây xăng Quang Trung (thửa đất số 226, TBĐ số 81)Nguyễn Thi (thửa đất số 81, TBĐ số 76) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng Quang Trung (thửa đất số 226, TBĐ số 81)Nguyễn Thi (thửa đất số 81, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cây xăng Quang Trung (thửa đất số 226, TBĐ số 81)Nguyễn Thi (thửa đất số 81, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cây xăng Quang Trung (thửa đất số 226, TBĐ số 81)Nguyễn Thi (thửa đất số 81, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Chùa Kim Quang (thửa đất số 75, TBĐ số 81)Phan Văn Nhi (thửa đất số 11, TBĐ số 87) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa Kim Quang (thửa đất số 75, TBĐ số 81)Phan Văn Nhi (thửa đất số 11, TBĐ số 87) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa Kim Quang (thửa đất số 75, TBĐ số 81)Phan Văn Nhi (thửa đất số 11, TBĐ số 87) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chùa Kim Quang (thửa đất số 75, TBĐ số 81)Phan Văn Nhi (thửa đất số 11, TBĐ số 87) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Hoàng Mạnh Tuấn (thửa đất số 34, TBĐ số 76) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Hoàng Mạnh Tuấn (thửa đất số 34, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Hoàng Mạnh Tuấn (thửa đất số 34, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Dương Thanh Hà (thửa đất số 84, TBĐ số 80) | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² | 630.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Dương Thanh Hà (thửa đất số 84, TBĐ số 80) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Dương Thanh Hà (thửa đất số 84, TBĐ số 80) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Khu dân cư thôn Xuân Đoàn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Hoàng Mạnh Tuấn (thửa đất số 34, TBĐ số 76) | 504.000/m² | 404.000/m² | 304.000/m² | 252.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.