Giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân An, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Xuân An, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng chào thôn Xuân Đoàn (thửa đất số 36, TBĐ số 80)Dương Thanh Hà (thửa đất số 84, TBĐ số 80)
504.000/m²404.000/m²304.000/m²252.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Nguyễn Chí Linh (thửa đất số 136, TBĐ số 95)Nguyễn Xuân Thạnh (thửa đất số 116, TBĐ số 95)
720.000/m²570.000/m²430.000/m²360.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Chí Linh (thửa đất số 136, TBĐ số 95)Nguyễn Xuân Thạnh (thửa đất số 116, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Chí Linh (thửa đất số 136, TBĐ số 95)Nguyễn Xuân Thạnh (thửa đất số 116, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Chí Linh (thửa đất số 136, TBĐ số 95)Nguyễn Xuân Thạnh (thửa đất số 116, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95)Trần Văn Lợi (thửa đất số 74, TBĐ số 95)
720.000/m²570.000/m²430.000/m²360.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95)Trần Văn Lợi (thửa đất số 74, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95)Trần Văn Lợi (thửa đất số 74, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phạm Thuận (thửa đất số 48, TBĐ số 95)Trần Văn Lợi (thửa đất số 74, TBĐ số 95)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Hoàng Tánh Đạt (thửa đất số 283, TBĐ số 100)Hồ Hữu Tuệ (thửa đất số 30, TBĐ số 100)
720.000/m²570.000/m²430.000/m²360.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Tánh Đạt (thửa đất số 283, TBĐ số 100)Hồ Hữu Tuệ (thửa đất số 30, TBĐ số 100)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Tánh Đạt (thửa đất số 283, TBĐ số 100)Hồ Hữu Tuệ (thửa đất số 30, TBĐ số 100)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²
Khu dân cư thôn Xuân An
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hoàng Tánh Đạt (thửa đất số 283, TBĐ số 100)Hồ Hữu Tuệ (thửa đất số 30, TBĐ số 100)
288.000/m²228.000/m²172.000/m²144.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.