Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Thủy, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Châu (thửa đất số 53, TBĐ số 244)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Thị Ngãi (thửa đất số 37, TBĐ số 246) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Châu (thửa đất số 53, TBĐ số 244)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Thị Ngãi (thửa đất số 37, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Châu (thửa đất số 53, TBĐ số 244)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Thị Ngãi (thửa đất số 37, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Châu (thửa đất số 53, TBĐ số 244)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Phan Thị Ngãi (thửa đất số 37, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Lê Nhật (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Như Hồng (thửa đất số 21, TBĐ số 249) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Lê Nhật (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Như Hồng (thửa đất số 21, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Lê Nhật (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Như Hồng (thửa đất số 21, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Lê Nhật (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Như Hồng (thửa đất số 21, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thảo (thửa đất số 112, TBĐ số 249)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Gia Sào (thửa đất số 40, TBĐ số 249) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thảo (thửa đất số 112, TBĐ số 249)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Gia Sào (thửa đất số 40, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thảo (thửa đất số 112, TBĐ số 249)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Gia Sào (thửa đất số 40, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thảo (thửa đất số 112, TBĐ số 249)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Phan Gia Sào (thửa đất số 40, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hoàng Thơ (thửa đất số 8, TBĐ số 249) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hoàng Thơ (thửa đất số 8, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hoàng Thơ (thửa đất số 8, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hùng (thửa đất số 65, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hoàng Thơ (thửa đất số 8, TBĐ số 249) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trương Đình Tuyền (thửa đất số 51, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hồ Viết Hiếu (thửa đất số 90, TBĐ số 246) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trương Đình Tuyền (thửa đất số 51, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hồ Viết Hiếu (thửa đất số 90, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trương Đình Tuyền (thửa đất số 51, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hồ Viết Hiếu (thửa đất số 90, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư ranh giới đất nhà ông Trương Đình Tuyền (thửa đất số 51, TBĐ số 246)Ngã tư ranh giới đất nhà ông Hồ Viết Hiếu (thửa đất số 90, TBĐ số 246) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 1, TBĐ số 244)Ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 327, TBĐ số 243) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 1, TBĐ số 244)Ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 327, TBĐ số 243) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 1, TBĐ số 244)Ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 327, TBĐ số 243) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Thủy XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 1, TBĐ số 244)Ranh giới đất nhà ông Lê Thị Hồng (thửa đất số 327, TBĐ số 243) | 848.000/m² | 676.000/m² | 508.000/m² | 424.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.