Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Sơn, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Ngọc Tài (thửa đất số 102 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 76, TBĐ số 155) | 630.000/m² | 510.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Ngọc Tài (thửa đất số 102 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 76, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Ngọc Tài (thửa đất số 102 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 76, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Ngọc Tài (thửa đất số 102 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 76, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Thanh Tịnh (thửa đất số 164 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 201, TBĐ số 155) | 630.000/m² | 510.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Thanh Tịnh (thửa đất số 164 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 201, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Thanh Tịnh (thửa đất số 164 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 201, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Thanh Tịnh (thửa đất số 164 , TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 201, TBĐ số 155) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Tiến Hoá (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 1001, TBĐ số 149) | 630.000/m² | 510.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Tiến Hoá (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 1001, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Tiến Hoá (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 1001, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Tiến Hoá (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Bình (thửa đất số 1001, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thoan (thửa đất số 113, TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Đinh Trung Cộng (thửa đất số 201, TBĐ số 173) | 630.000/m² | 510.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thoan (thửa đất số 113, TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Đinh Trung Cộng (thửa đất số 201, TBĐ số 173) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thoan (thửa đất số 113, TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Đinh Trung Cộng (thửa đất số 201, TBĐ số 173) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thoan (thửa đất số 113, TBĐ số 155)Ranh giới đất nhà ông Đinh Trung Cộng (thửa đất số 201, TBĐ số 173) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Hoàng Đắc Trung (thửa đất số 591, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thanh (thửa đất số 53, TBĐ số 154) | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Hoàng Đắc Trung (thửa đất số 591, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thanh (thửa đất số 53, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Hoàng Đắc Trung (thửa đất số 591, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thanh (thửa đất số 53, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Hoàng Đắc Trung (thửa đất số 591, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Thanh (thửa đất số 53, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Ngô Thị Khánh Linh (thửa đất số 79, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Trần Đức Hải (thửa đất số 637, TBĐ số 154) | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Ngô Thị Khánh Linh (thửa đất số 79, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Trần Đức Hải (thửa đất số 637, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Ngô Thị Khánh Linh (thửa đất số 79, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Trần Đức Hải (thửa đất số 637, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Ngô Thị Khánh Linh (thửa đất số 79, TBĐ số 154)Ranh giới đất nhà ông Trần Đức Hải (thửa đất số 637, TBĐ số 154) | 900.000/m² | 720.000/m² | 540.000/m² | 452.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Bộ (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Tính (thửa đất số 1011, TBĐ số 149) | 630.000/m² | 510.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Bộ (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Tính (thửa đất số 1011, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Bộ (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Tính (thửa đất số 1011, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Sơn XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đặng Ngọc Bộ (thửa đất số 582, TBĐ số 149)Ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Tính (thửa đất số 1011, TBĐ số 149) | 252.000/m² | 204.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.