Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Minh, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản. Giá từ 124.000 đến 420.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Minh Liêu (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Hải (thửa đất số 42, TBĐ số 238) | 420.000/m² | 370.000/m² | 330.000/m² | 310.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Minh Liêu (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Hải (thửa đất số 42, TBĐ số 238) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Minh Liêu (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Hải (thửa đất số 42, TBĐ số 238) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thành (thửa đất số 51, TBĐ số 239)Ranh giới đất nhà ông Hà Văn Dũng (thửa đất số 759, TBĐ số 241) | 420.000/m² | 370.000/m² | 330.000/m² | 310.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thành (thửa đất số 51, TBĐ số 239)Ranh giới đất nhà ông Hà Văn Dũng (thửa đất số 759, TBĐ số 241) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thành (thửa đất số 51, TBĐ số 239)Ranh giới đất nhà ông Hà Văn Dũng (thửa đất số 759, TBĐ số 241) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Đình (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ranh giới đất nhà ông Đinh Quang Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 237) | 420.000/m² | 370.000/m² | 330.000/m² | 310.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Đình (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ranh giới đất nhà ông Đinh Quang Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 237) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Minh XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Đình (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ranh giới đất nhà ông Đinh Quang Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 237) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.