Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Châu, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 92.000 đến 280.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187) | 280.000/m² | 260.000/m² | 250.000/m² | 230.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196) | 280.000/m² | 260.000/m² | 250.000/m² | 230.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Khu dân cư thôn Giang Châu XÃ PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196) | 112.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.