Giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Châu, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn Giang Châu, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187)
280.000/m²260.000/m²250.000/m²230.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đất ông Đinh Xuân Út (thửa đất số 868, TBĐ số 187)Hết đất ông Đinh Quốc Long (thửa đất số 381, TBĐ số 187)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196)
280.000/m²260.000/m²250.000/m²230.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²
Khu dân cư thôn Giang Châu
XÃ PHÚ XUÂN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đất ông Cao Xuân Thường (thửa đất số 868, TBĐ số 196)Hết đất ông Cao Xuân Tiện (thửa đất số 102, TBĐ số 196)
112.000/m²104.000/m²100.000/m²92.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.