Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn 9, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 9Hoàng Minh Thương (thửa đất số 126, TBĐ số 53) | 690.000/m² | 550.000/m² | 410.000/m² | 340.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 9Hoàng Minh Thương (thửa đất số 126, TBĐ số 53) | 276.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 136.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 9Hoàng Minh Thương (thửa đất số 126, TBĐ số 53) | 276.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 136.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 9Hoàng Minh Thương (thửa đất số 126, TBĐ số 53) | 276.000/m² | 220.000/m² | 164.000/m² | 136.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Ngọc Sơn (thửa đất số 673, TBĐ số 45)Trần Văn Mùi (thửa đất số 664, TBĐ số 45) | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Ngọc Sơn (thửa đất số 673, TBĐ số 45)Trần Văn Mùi (thửa đất số 664, TBĐ số 45) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Ngọc Sơn (thửa đất số 673, TBĐ số 45)Trần Văn Mùi (thửa đất số 664, TBĐ số 45) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Ngọc Sơn (thửa đất số 673, TBĐ số 45)Trần Văn Mùi (thửa đất số 664, TBĐ số 45) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Minh Liêu (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Xuân Hải (thửa đất số 42, TBĐ số 238) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Đình (thửa đất số 35, TBĐ số 236)Ranh giới đất nhà ông Đinh Quang Hiền (thửa đất số 30, TBĐ số 237) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới đất nhà ông Lê Thành (thửa đất số 51, TBĐ số 239)Ranh giới đất nhà ông Hà Văn Dũng (thửa đất số 759, TBĐ số 241) | 168.000/m² | 148.000/m² | 132.000/m² | 124.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Mai Thị Hoa (thửa đất số 672, TBĐ số 45)Trần Xuân Thiềng (thửa đất số 61, TBĐ số 53) | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Thị Hoa (thửa đất số 672, TBĐ số 45)Trần Xuân Thiềng (thửa đất số 61, TBĐ số 53) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Mai Thị Hoa (thửa đất số 672, TBĐ số 45)Trần Xuân Thiềng (thửa đất số 61, TBĐ số 53) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Khu dân cư thôn 9 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Mai Thị Hoa (thửa đất số 672, TBĐ số 45)Trần Xuân Thiềng (thửa đất số 61, TBĐ số 53) | 824.000/m² | 660.000/m² | 496.000/m² | 412.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.