Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn 12, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Minh Tuấn (thửa đất số 482, TBĐ số 45)Nguyễn Ngọc Trí (thửa đất số 384, TBĐ số 45) | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | 700.000/m² | 580.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Minh Tuấn (thửa đất số 482, TBĐ số 45)Nguyễn Ngọc Trí (thửa đất số 384, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Minh Tuấn (thửa đất số 482, TBĐ số 45)Nguyễn Ngọc Trí (thửa đất số 384, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Minh Tuấn (thửa đất số 482, TBĐ số 45)Nguyễn Ngọc Trí (thửa đất số 384, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hoàng Xuân Hướng (thửa đất số 728, TBĐ số 45)Hồ Sỹ Lạc (thửa đất số 30, TBĐ số 45) | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | 700.000/m² | 580.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Xuân Hướng (thửa đất số 728, TBĐ số 45)Hồ Sỹ Lạc (thửa đất số 30, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hoàng Xuân Hướng (thửa đất số 728, TBĐ số 45)Hồ Sỹ Lạc (thửa đất số 30, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Xuân Hướng (thửa đất số 728, TBĐ số 45)Hồ Sỹ Lạc (thửa đất số 30, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Phạm Văn Chang (thửa đất số 542, TBĐ số 45)Nguyễn Đình Minh (thửa đất số 53, TBĐ số 44) | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | 700.000/m² | 580.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phạm Văn Chang (thửa đất số 542, TBĐ số 45)Nguyễn Đình Minh (thửa đất số 53, TBĐ số 44) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phạm Văn Chang (thửa đất số 542, TBĐ số 45)Nguyễn Đình Minh (thửa đất số 53, TBĐ số 44) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phạm Văn Chang (thửa đất số 542, TBĐ số 45)Nguyễn Đình Minh (thửa đất số 53, TBĐ số 44) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Trần Nho An (thửa đất số 55, TBĐ số 45)Nguyễn Văn Gia (thửa đất số 619, TBĐ số 45) | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | 700.000/m² | 580.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Nho An (thửa đất số 55, TBĐ số 45)Nguyễn Văn Gia (thửa đất số 619, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Nho An (thửa đất số 55, TBĐ số 45)Nguyễn Văn Gia (thửa đất số 619, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Nho An (thửa đất số 55, TBĐ số 45)Nguyễn Văn Gia (thửa đất số 619, TBĐ số 45) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 12Hoàng Thị Thủy (thửa đất số 246, TBĐ số 38) | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² | 700.000/m² | 580.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 12Hoàng Thị Thủy (thửa đất số 246, TBĐ số 38) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 12Hoàng Thị Thủy (thửa đất số 246, TBĐ số 38) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Khu dân cư thôn 12 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 12Hoàng Thị Thủy (thửa đất số 246, TBĐ số 38) | 464.000/m² | 372.000/m² | 280.000/m² | 232.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.