Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thôn 11, Xã Phú Xuân, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 11 (thửa đất số 92, TBĐ số 44)Bùi Việt Hùng (thửa đất số 3, TBĐ số 44) | 720.000/m² | 570.000/m² | 430.000/m² | 360.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 11 (thửa đất số 92, TBĐ số 44)Bùi Việt Hùng (thửa đất số 3, TBĐ số 44) | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 11 (thửa đất số 92, TBĐ số 44)Bùi Việt Hùng (thửa đất số 3, TBĐ số 44) | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Quốc Nguyên (thửa đất số 381, TBĐ số 44)Hội trường thôn 11 | 720.000/m² | 570.000/m² | 430.000/m² | 360.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Quốc Nguyên (thửa đất số 381, TBĐ số 44)Hội trường thôn 11 | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Quốc Nguyên (thửa đất số 381, TBĐ số 44)Hội trường thôn 11 | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Quốc Nguyên (thửa đất số 381, TBĐ số 44)Hội trường thôn 11 | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 11 (thửa đất số 92, TBĐ số 44)Bùi Việt Hùng (thửa đất số 3, TBĐ số 44) | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Mai Thị Linh (thửa đất số 109, TBĐ số 44)Chu Thị Sáu (thửa đất số 229, TBĐ số 44) | 720.000/m² | 570.000/m² | 430.000/m² | 360.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Thị Linh (thửa đất số 109, TBĐ số 44)Chu Thị Sáu (thửa đất số 229, TBĐ số 44) | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Khu dân cư thôn 11 XÃ PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Mai Thị Linh (thửa đất số 109, TBĐ số 44)Chu Thị Sáu (thửa đất số 229, TBĐ số 44) | 288.000/m² | 228.000/m² | 172.000/m² | 144.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.