Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Ngã Ba Phú Điềm Đi Thôn Hội Sơn, Xã Ô Loan, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Suối RéGiáp đường ĐT 649 | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 500.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối RéGiáp đường ĐT 649 | 680.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối RéGiáp đường ĐT 649 | 680.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Suối RéGiáp đường ĐT 649 | 680.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 649Nhà Văn hóa thôn Nhơn Hội | 2.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 649Nhà Văn hóa thôn Nhơn Hội | 1.1 triệu/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 649Nhà Văn hóa thôn Nhơn Hội | 1.1 triệu/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 649Nhà Văn hóa thôn Nhơn Hội | 1.1 triệu/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà Văn hóa thôn Nhơn HộiCổng chào thôn Hội Sơn | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 500.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà Văn hóa thôn Nhơn HộiCổng chào thôn Hội Sơn | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà Văn hóa thôn Nhơn HộiCổng chào thôn Hội Sơn | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà Văn hóa thôn Nhơn HộiCổng chào thôn Hội Sơn | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 1Cầu Suối Ré | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 500.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Cầu Suối Ré | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 1Cầu Suối Ré | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường từ ngã ba Phú Điềm đi thôn Hội Sơn XÃ Ô LOAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 1Cầu Suối Ré | 1 triệu/m² | 560.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.