Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 19c, Xã M'drắk, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 900.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu buôn M'lốk ANgã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn Đông | 450.000/m² | 170.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu buôn M'lốk ANgã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn Đông | 180.000/m² | 68.000/m² | 60.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu buôn M'lốk ANgã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn Đông | 180.000/m² | 68.000/m² | 60.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu buôn M'lốk ANgã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn Đông | 180.000/m² | 68.000/m² | 60.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn ĐôngHết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Ea Riêng) | 300.000/m² | 200.000/m² | 170.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn ĐôngHết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Ea Riêng) | 120.000/m² | 80.000/m² | 68.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn ĐôngHết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Ea Riêng) | 120.000/m² | 80.000/m² | 68.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư QL19C (TL13 cũ) với đường Trường Sơn ĐôngHết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Ea Riêng) | 120.000/m² | 80.000/m² | 68.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc Lộ 26Cầu buôn M'lốk A | 900.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc Lộ 26Cầu buôn M'lốk A | 360.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc Lộ 26Cầu buôn M'lốk A | 360.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² | — |
Quốc lộ 19C XÃ M'DRẮK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc Lộ 26Cầu buôn M'lốk A | 360.000/m² | 152.000/m² | 128.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.