Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vành Đai (trừ Khu Quy Hoạch Thôn 16 (tổ Dân Phố 6 Cũ) Và Quy Hoạch Dân Cư Mới Thôn 18 (tổ Dân Phố 9 Cũ), Xã M'drắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12)Nguyễn Trãi | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12)Nguyễn Trãi | 440.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12)Nguyễn Trãi | 440.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngô QuyềnHết địa bàn xã M'Drắk (giáp ranh giới xã Cư M'Ta) | 600.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô QuyềnHết địa bàn xã M'Drắk (giáp ranh giới xã Cư M'Ta) | 240.000/m² | 160.000/m² | 144.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngô QuyềnHết địa bàn xã M'Drắk (giáp ranh giới xã Cư M'Ta) | 240.000/m² | 160.000/m² | 144.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn TrãiNgô Quyền | 900.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn TrãiNgô Quyền | 360.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn TrãiNgô Quyền | 360.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12) | 450.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12) | 180.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường Vành Đai (Trừ Khu Quy hoạch thôn 16 (Tổ dân phố 6 cũ) và Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12) | 180.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.