Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trường Sơn Đông, Xã M'drắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
37 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ)Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211 | 250.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ)Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211 | 100.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ)Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211 | 100.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ)Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211 | 100.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112)Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149 | 180.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112)Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149 | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112)Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149 | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112)Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149 | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149Ngã ba QL19C giao với đường Trường Sơn Đông (hết thửa đất số 329; 855, TBĐ số 180) | 250.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149Ngã ba QL19C giao với đường Trường Sơn Đông (hết thửa đất số 329; 855, TBĐ số 180) | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149Ngã ba QL19C giao với đường Trường Sơn Đông (hết thửa đất số 329; 855, TBĐ số 180) | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 100; 105, TBĐ số 149Ngã ba QL19C giao với đường Trường Sơn Đông (hết thửa đất số 329; 855, TBĐ số 180) | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211Hết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Krông Á) | 180.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211Hết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Krông Á) | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211Hết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Krông Á) | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 1145; 1170, TBĐ số 211Hết địa bàn xã M'Drắk (Giáp xã Krông Á) | 72.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ) | 320.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ) | 128.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ) | 128.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197Cầu M’Năng (Km 521 + 772 TSĐ) | 128.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 cây sung (hết thửa đất số 46; 67, TBĐ số 99) (Thôn 5 xã Ea Lai cũ)Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112) | 200.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 cây sung (hết thửa đất số 46; 67, TBĐ số 99) (Thôn 5 xã Ea Lai cũ)Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112) | 80.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 cây sung (hết thửa đất số 46; 67, TBĐ số 99) (Thôn 5 xã Ea Lai cũ)Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112) | 80.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 cây sung (hết thửa đất số 46; 67, TBĐ số 99) (Thôn 5 xã Ea Lai cũ)Cuối khu dân cư thôn 5 xã Ea Lai cũ (hết thửa đất số 117; 142, TBĐ số 112) | 80.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đoạn giao đường Quốc lộ 19CNgã ba hết đất khu dân cư buôn Hoang (hết thửa đất số 102, 129, TBĐ số 187) | 80.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | 32.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba giao với đường Quốc lộ 19CHết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197 | 250.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba giao với đường Quốc lộ 19CHết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197 | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba giao với đường Quốc lộ 19CHết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197 | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba giao với đường Quốc lộ 19CHết thửa đất số 132; 145, TBĐ số 197 | 100.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
Trường Sơn Đông XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba QL19C giao với đường Trường Sơn Đông (hết thửa đất số 329; 855, TBĐ số 180)Ngã ba giao với đường Quốc lộ 19C | 420.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | 80.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.