Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngang Dưới Khu Chợ M'drắk, Xã M'drắk, Đắk Lắk năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 80.000 đến 1.200.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12)Nguyễn Trãi | 440.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Quốc lộ 26 (ngã ba buôn Tai)Đến đường Khu Quy hoạch dân cư mới thôn 18 (Tổ dân phố 9 cũ) (thửa đất số 652, TBĐ số 12) | 180.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất Thành (QL26)Trần Hưng Đạo | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất Thành (QL26)Trần Hưng Đạo | 480.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất Thành (QL26)Trần Hưng Đạo | 480.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường ngang dưới khu chợ M'Drắk XÃ M'DRẮK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất Thành (QL26)Trần Hưng Đạo | 480.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.