Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bùi Thị Xuân, Xã M'drắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu buôn PhaoHết thửa đất số 193, TBĐ số 10 xã M'Drắk, và thửa đất số 58 TBĐ số 20 xã Cư M'Ta | 600.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu buôn PhaoHết thửa đất số 193, TBĐ số 10 xã M'Drắk, và thửa đất số 58 TBĐ số 20 xã Cư M'Ta | 240.000/m² | 160.000/m² | 144.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu buôn PhaoHết thửa đất số 193, TBĐ số 10 xã M'Drắk, và thửa đất số 58 TBĐ số 20 xã Cư M'Ta | 240.000/m² | 160.000/m² | 144.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu buôn PhaoHết thửa đất số 193, TBĐ số 10 xã M'Drắk, và thửa đất số 58 TBĐ số 20 xã Cư M'Ta | 240.000/m² | 160.000/m² | 144.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất Thành (QL26)Cầu buôn Phao | 900.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất Thành (QL26)Cầu buôn Phao | 360.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất Thành (QL26)Cầu buôn Phao | 360.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân XÃ M'DRẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất Thành (QL26)Cầu buôn Phao | 360.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.