THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Quốc Lộ 27, Xã Krông Nô, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Quốc Lộ 27, Xã Krông Nô, Đắk Lắk năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 43.000 đến 3.500.000 đồng/m².

24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
1.1 triệu/m²660.000/m²440.000/m²330.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
440.000/m²264.000/m²176.000/m²132.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
440.000/m²264.000/m²176.000/m²132.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên
440.000/m²264.000/m²176.000/m²132.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay
2.2 triệu/m²1.3 triệu/m²880.000/m²660.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay
880.000/m²528.000/m²352.000/m²264.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay
880.000/m²528.000/m²352.000/m²264.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay
880.000/m²528.000/m²352.000/m²264.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô
3.5 triệu/m²2.1 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô
1.4 triệu/m²840.000/m²560.000/m²400.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô
1.4 triệu/m²840.000/m²560.000/m²400.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô
1.4 triệu/m²840.000/m²560.000/m²400.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui
550.000/m²330.000/m²220.000/m²165.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui
220.000/m²132.000/m²88.000/m²66.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui
220.000/m²132.000/m²88.000/m²66.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui
220.000/m²132.000/m²88.000/m²66.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)
580.000/m²350.000/m²230.000/m²150.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)
232.000/m²140.000/m²92.000/m²60.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)
232.000/m²140.000/m²92.000/m²60.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)
232.000/m²140.000/m²92.000/m²60.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu
180.000/m²108.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu
72.000/m²43.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu
72.000/m²43.000/m²
Quốc lộ 27
XÃ KRÔNG NÔ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu
72.000/m²43.000/m²

Bảng giá đất Quốc Lộ 27 năm 2026

Khu vực:
Quốc Lộ 27, Xã Krông Nô, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 43.000 đến 3.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.