Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 27, Xã Krông Nô, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 440.000/m² | 330.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên | 440.000/m² | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên | 440.000/m² | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27)Hết Công ty xăng dầu Nam Tây Nguyên | 440.000/m² | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết Công ty xăng dầu Nam Tây NguyênNgã 3 vào khu sân bay | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 vào khu sân bayĐầu cầu Krông Nô | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui | 550.000/m² | 330.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui | 220.000/m² | 132.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui | 220.000/m² | 132.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Suối Đắk Diêng SâuSuối Đắk Rơ Mui | 220.000/m² | 132.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27) | 580.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27) | 232.000/m² | 140.000/m² | 92.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27) | 232.000/m² | 140.000/m² | 92.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Suối Đắk Rơ MuiCầu 25 (Km 85+320 -Quốc lộ 27) | 232.000/m² | 140.000/m² | 92.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu | 180.000/m² | 108.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu | 72.000/m² | 43.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu | 72.000/m² | 43.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ KRÔNG NÔ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp xã Nam KaSuối Đắk Diêng Sâu | 72.000/m² | 43.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.