Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Buôn Ba Yang, Xã Krông Nô, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 48.000 đến 250.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường buôn Ba Yang XÃ KRÔNG NÔ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã 3 đi Nam Ka cũĐến thửa đất ông Y Thơm Pang Ting (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 239) | 250.000/m² | 180.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² |
Đường buôn Ba Yang XÃ KRÔNG NÔ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã 3 đi Nam Ka cũĐến thửa đất ông Y Thơm Pang Ting (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 239) | 100.000/m² | 72.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Đường buôn Ba Yang XÃ KRÔNG NÔ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ngã 3 đi Nam Ka cũĐến thửa đất ông Y Thơm Pang Ting (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 239) | 100.000/m² | 72.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Đường buôn Ba Yang XÃ KRÔNG NÔ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã 3 đi Nam Ka cũĐến thửa đất ông Y Thơm Pang Ting (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 239) | 100.000/m² | 72.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.