Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Phú, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Trần Phú, thửa đất số 368, TBĐ số 19Ngã ba thửa đất số 339, TBĐ số 19 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 900.000/m² | 830.000/m² |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Trần Phú, thửa đất số 368, TBĐ số 19Ngã ba thửa đất số 339, TBĐ số 19 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường Trần Phú, thửa đất số 368, TBĐ số 19Ngã ba thửa đất số 339, TBĐ số 19 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Trần Phú, thửa đất số 368, TBĐ số 19Ngã ba thửa đất số 339, TBĐ số 19 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tôn Đức ThắngHùng Vương (Đi xã Phú Xuân) | 3.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tôn Đức ThắngHùng Vương (Đi xã Phú Xuân) | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | 660.000/m² | — |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tôn Đức ThắngHùng Vương (Đi xã Phú Xuân) | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | 660.000/m² | — |
Trần Phú XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tôn Đức ThắngHùng Vương (Đi xã Phú Xuân) | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | 660.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.