Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Cao Vân, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường)Nhà bà H' HVin | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường)Nhà bà H' HVin | 720.000/m² | — | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường)Nhà bà H' HVin | 720.000/m² | — | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường)Nhà bà H' HVin | 720.000/m² | — | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ)Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường) | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ)Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường) | 680.000/m² | 444.000/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ)Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường) | 680.000/m² | 444.000/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ)Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 81 (ông Nguyễn Cao Cường) | 680.000/m² | 444.000/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNgã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ) | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNgã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ) | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNgã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ) | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | — | — |
Trần Cao Vân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNgã ba thửa đất số 33, TBĐ số 81 (nhà ông Trần Xuân Mỹ) | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.